one-way street

/'wʌn'wei'stri:t/
Học thuật
Thân thiện
one-way street

A car drives down a one-way street in the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường phố đi một chiều: Một con đường hoặc tuyến phố phương tiện giao thông chỉ được phép di chuyển theo một hướng duy nhất.
    • Tình huống hoặc mối quan hệ một chiều: Một tình huống, thỏa thuận hoặc mối quan hệ trong đó sự hợp tác, lợi ích hoặc hành động chỉ đến từ một phía, trong khi phía kia không đáp lại tương xứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Be careful when turning; this is a one-way street. (Hãy cẩn thận khi rẽ; đây một đường một chiều.)
    • The city council converted several roads into one-way streets to ease traffic. (Hội đồng thành phố đã chuyển đổi một số con đường thành đường một chiều để giảm ùn tắc giao thông.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • This partnership feels like a one-way street; we give all the support but get nothing in return. (Mối quan hệ đối tác này giống như một con đường một chiều; chúng tôi cung cấp mọi sự hỗ trợ nhưng chẳng nhận lại được .)
    • Friendship shouldn't be a one-way street. (Tình bạn không nên một con đường một chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a one-way street": được dùng như một ẩn dụ để chỉ một mối quan hệ hoặc thỏa thuận không cân bằng, thiếu sự qua lại.
    • In any negotiation, it's important to ensure it's not a one-way street. (Trong bất kỳ cuộc đàm phán nào, điều quan trọng đảm bảo không phải một con đường một chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • One-way traffic (n): Giao thông một chiều (thường dùng để chỉ quy tắc hoặc tình trạng giao thông).
    • One-way traffic is in operation on this road. (Giao thông một chiều đang được áp dụng trên con đường này.)
Từ đồng nghĩa
  • Unilateral relationship (n): Mối quan hệ một chiều (nghĩa bóng).
  • Single-lane road (n): Đường làn đơn (có thể một chiều hoặc hai chiều, tùy ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • A one-way ticket to...: Một tấm một chiều đến... (thường dùng với nghĩa bóng để chỉ một hành động dẫn đến một kết quả không thể đảo ngược, thường tiêu cực).
    • That decision is a one-way ticket to disaster. (Quyết định đó một tấm một chiều dẫn đến thảm họa.)
one-way street

A car drives down a one-way street in the city.

danh từ
  1. đường phố đi một chiều